
Giày công trình là giày bảo hộ chuyên dụng cho công trường, có mũi chống va đập 200 J, lót chống đinh, đế chống trượt và thân giày bền. Công nhân xây dựng nên dùng tối thiểu cấp S3, nên chọn S7 nếu thường xuyên làm việc trong mưa và bùn. Thợ điện cần thêm tính năng cách điện, thợ hàn cần đế chịu nhiệt HRO. Khi mua, hãy đọc đúng ký hiệu trên tem giày, thử size vào cuối ngày và mua tại đơn vị có CO, CQ rõ ràng.
Mỗi ngày trên công trường, đôi chân của người lao động phải đi qua đinh thép, sắt vụn, nền bê tông ướt và giàn giáo cao. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể gây dập ngón, thủng bàn chân hoặc trượt ngã. Bài viết này do Phòng Kỹ thuật Bảo Hộ Quốc Phương biên soạn từ tiêu chuẩn EN ISO 20345:2022, ASTM F2413, văn bản pháp luật Việt Nam và các nghiên cứu y khoa quốc tế. Bài giúp kỹ sư an toàn, chủ thầu và người lao động chọn đúng đôi giày công trình cho từng vị trí công việc
1. Giày công trình là gì?

Giày công trình, còn gọi là giày công trường hay giày bảo hộ xây dựng, là loại giày an toàn lao động được thiết kế cho môi trường thi công. Điểm khác biệt so với giày thường nằm ở bốn bộ phận: mũi giày chống va đập, lót đế chống đâm xuyên, đế ngoài chống trượt và thân giày chịu mài mòn. Một đôi giày công trình đạt chuẩn châu Âu phải có mũi chịu được lực va đập 200 J, tương đương vật nặng 20 kg rơi từ độ cao 1 m, và lực nén 15 kN (Rockfall).
Trong hệ thống phương tiện bảo vệ cá nhân, giày công trình thuộc nhóm bảo vệ chân và thường được trang cấp cùng nón bảo hộ, găng tay, áo phản quang và dây đai an toàn. Người dùng giày công trình rất đa dạng: công nhân xây dựng, thợ sắt, thợ hồ, thợ điện, thợ hàn, kỹ sư giám sát, nhân viên kho bãi và cơ khí. Vì mỗi vị trí có mối nguy khác nhau, không có một mẫu giày nào phù hợp cho tất cả. Đó là lý do phải hiểu cấu tạo và ký hiệu tiêu chuẩn trước khi mua.
2. Vì sao công trường bắt buộc phải mang giày bảo hộ?
2.1. Những mối nguy với bàn chân tại công trường

Công trường xây dựng là nơi bàn chân phải chịu nhiều mối nguy cùng lúc. Từ trên xuống có gạch, sắt, dụng cụ cầm tay và vật liệu rơi từ giàn giáo. Từ dưới lên có đinh cốp pha, đầu sắt chờ, mảnh kính và vụn kim loại. Bề mặt đi lại thường là bê tông ướt, bùn trơn, ván gỗ dính dầu hoặc mặt dốc. Ngoài ra, thợ điện có nguy cơ điện giật, thợ hàn tiếp xúc xỉ nóng, công nhân trộn vữa tiếp xúc xi măng có tính kiềm gây bỏng da.
2.2. Số liệu tai nạn lao động ngành xây dựng tại Việt Nam
Năm 2024, cả nước xảy ra 8.286 vụ tai nạn lao động làm 8.472 người bị nạn, trong đó 727 người tử vong. Xây dựng là một trong những lĩnh vực nguy hiểm nhất, chiếm 13,25% tổng số vụ tai nạn và 11,15% tổng số người chết ở khu vực có quan hệ lao động. Sang năm 2025, xây dựng vẫn chiếm 11,25% số vụ và 11,39% số người chết
Ở TP.HCM, nơi có mật độ công trình dày đặc, tai nạn lao động trong lĩnh vực xây dựng chiếm tới 63,4% số vụ tai nạn lao động chết người trong 9 tháng năm 2024. Số vụ ở công trình nhà dân còn nhiều hơn ở công trình cao tầng hay nhà xưởng. Con số này cho thấy công trình nhỏ, nơi việc trang cấp bảo hộ thường bị xem nhẹ, lại là nơi rủi ro cao nhất. Một đôi giày công trình đúng chuẩn là khoản đầu tư nhỏ nhưng giảm trực tiếp nguy cơ chấn thương bàn chân và trượt ngã.
2.3. Giày sai chuẩn cũng gây hại: nghiên cứu y khoa nói gì?

Mang giày bảo hộ chưa đủ, giày còn phải vừa chân và phù hợp công việc. Một tổng quan hệ thống đăng trên PMC ghi nhận người lao động mang giày bảo hộ đều phản ánh khó chịu do nóng, đổ mồ hôi, giày nặng và cứng. Tỷ lệ đau ở các vùng bàn chân dao động từ 42,3% đến 60,8%. Các tổn thương da thường gặp là viêm da tiếp xúc, da khô (30,2%), chai chân (30%) và phồng rộp
Nghiên cứu trên 110 công nhân xây dựng tại Canada còn chỉ ra rằng giày có hỗ trợ vòm chân kém làm tăng khả năng té ngã lên gần 4,8 lần (OR = 4,843). Báo cáo của Honeywell cũng nhận định hơn 40% chấn thương nghề nghiệp gây nghỉ việc nhiều ngày có liên quan trực tiếp đến giày bảo hộ, hoặc việc không mang giày bảo hộ. Vì vậy, khi chọn giày công trình cần quan tâm cả độ êm, độ thoáng và trọng lượng, không chỉ mũi thép.
2.4. Quy định pháp luật về trang cấp giày bảo hộ

Theo khoản 3 Điều 16 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải trang cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động làm công việc có yếu tố nguy hiểm, có hại. Danh mục cụ thể theo nghề được quy định tại Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH. Doanh nghiệp không trang cấp, trang cấp không đủ hoặc không đạt chất lượng có thể bị phạt từ 3 đến 30 triệu đồng tùy số người lao động vi phạm, và tổ chức bị phạt gấp đôi mức này ]
Ở nhiều quốc gia, quy định còn cụ thể hơn. Tại Mỹ, OSHA yêu cầu người lao động ngành xây dựng mang giày bảo hộ khi có nguy cơ chấn thương bàn chân do vật rơi, vật lăn, vật đâm xuyên hoặc nguy cơ điện, theo quy định 29 CFR 1926.96. Với chủ thầu Việt Nam làm cho nhà đầu tư nước ngoài, yêu cầu giày đạt chuẩn S3 hoặc tương đương thường được ghi rõ trong hợp đồng và kế hoạch an toàn. Đây là một lý do nữa để chọn giày có chứng nhận rõ ràng.
3. Cấu tạo của một đôi giày công trình đạt chuẩn
3.1. Mũi giày: thép hay composite?

Mũi giày là bộ phận bảo vệ ngón chân khỏi vật rơi và lực đè. Theo EN ISO 20345, mũi bảo vệ phải chịu va đập 200 J và nén 15 kN, dù làm bằng thép hay composite. Mũi thép bền, mỏng, giá hợp lý và chịu va đập lặp lại tốt, phù hợp thợ sắt, thợ cốp pha và công việc nặng. Mũi composite làm từ sợi thủy tinh, carbon hoặc nhựa kỹ thuật, nhẹ hơn mũi thép khoảng 30–50%
Composite có thêm lợi thế không dẫn điện, không dẫn nhiệt và không kích hoạt cổng dò kim loại. Vì vậy, đây là lựa chọn tốt cho thợ điện, kỹ sư giám sát phải đi lại nhiều, và công trình có kiểm soát an ninh. Nhược điểm là mũi composite dày hơn nên phần mũi giày to hơn một chút. Nếu công việc chủ yếu là khuân vác vật nặng, mũi thép vẫn là lựa chọn kinh tế. Nếu phải đi bộ cả ca, mũi composite giúp giảm mỏi chân đáng kể.
3.2. Lót chống đâm xuyên: thép hay Kevlar?

Đinh cốp pha và sắt vụn là mối nguy phổ biến nhất trên công trường Việt Nam. Lót chống đâm xuyên là tấm đặt giữa đế trong và đế ngoài để chặn vật nhọn đâm từ dưới lên. Có hai loại chính: lót thép và lót phi kim loại (thường là Kevlar hoặc vải kỹ thuật nhiều lớp). Lót thép cứng, chịu lực đâm tốt, nhưng nặng hơn và dẫn nhiệt. Lót Kevlar dẻo, nhẹ, phủ kín toàn bộ lòng bàn chân và không dẫn nhiệt hay dẫn lạnh.
Theo tiêu chuẩn mới, lót kim loại được ký hiệu P và thử bằng đinh đường kính 4,5 mm. Lót phi kim có hai mức: PL thử bằng đinh 4,5 mm và PS thử bằng đinh mảnh 3 mm Khi mua cho công trình có nhiều đinh nhỏ và dây thép buộc, nên ưu tiên lót thép P hoặc lót phi kim PS. Với kỹ sư và công việc hoàn thiện, lót PL nhẹ và linh hoạt đã đủ.
3.3. Đế giày: PU, cao su và rãnh gai

Đế giày quyết định độ bám, độ êm và tuổi thọ của giày. Đế PU/PU hai lớp (lớp trong mềm giảm chấn, lớp ngoài đặc chịu mài mòn) nhẹ và êm, phù hợp công trường thông thường. Đế cao su nitrile nặng hơn nhưng bám tốt, chống dầu và chịu nhiệt tốt hơn. Đế TPU bền mài mòn, chịu được nền đá dăm. Một số dòng cao cấp dùng đế cao su đúc liền thân, chịu nhiệt tới 300°C khi đạt ký hiệu HRO.
Rãnh gai cũng quan trọng không kém chất liệu. Công trường bùn đất, đá dăm cần gai sâu, khoảng cách rộng để tự nhả bùn. Nền bê tông nhẵn trong nhà xưởng lại cần gai nông, diện tích tiếp xúc lớn để chống trượt. Những người hay leo thang và giàn giáo nên chọn đế có gót tách rõ (defined heel) để bám chắc vào bậc thang. Trước khi mua, hãy lật đế lên kiểm tra độ sâu gai và ký hiệu chống trượt in trên đế hoặc tem giày.
3.4. Thân giày và cổ giày

Thân giày công trình thường làm từ da bò, da nubuck (da lộn mịn) hoặc da PU phối vải kỹ thuật. Da bò nguyên tấm bền, chịu được va quệt với vữa, bê tông và cạnh sắc, đồng thời có khả năng kháng nước tốt khi được xử lý bề mặt. Da nubuck mềm hơn, ôm chân và có vẻ ngoài thể thao, phổ biến ở các mẫu như Safety Jogger Jumper. Vải lưới nhẹ và thoáng, nhưng chỉ nên dùng cho khu vực khô ráo vì dễ thấm nước và rách khi bị cạnh sắc cứa vào.
Cổ giày có ba dạng chính là thấp cổ, cổ lửng và cao cổ. Theo phân tích của An Việt, giày cổ cao hỗ trợ cổ chân tốt hơn trên nền gồ ghề, còn giày thấp cổ linh hoạt hơn khi di chuyển nhiều. Ngoài ra nên chú ý lưỡi gà liền thân giúp ngăn cát và nước lọt vào, cùng phần đệm cổ giày mềm để tránh cọ xát mắt cá chân khi mang cả ngày.
3.5. Gót, lót trong và khả năng giảm chấn

Công nhân xây dựng đứng và đi lại trên nền bê tông cứng 8–10 tiếng mỗi ngày. Phần gót có lớp hấp thụ năng lượng (ký hiệu E trong tiêu chuẩn) giúp giảm lực dội lên gót chân, đầu gối và lưng mỗi bước đi. Lót trong bằng EVA hoặc PU định hình theo vòm chân giúp phân tán áp lực, giảm mỏi và giảm nguy cơ viêm cân gan chân, một bệnh thường gặp ở người phải đứng lâu.
Như nghiên cứu tại Canada đã chỉ ra, giày hỗ trợ vòm chân kém làm tăng rõ rệt khả năng trượt ngã và rối loạn cơ xương (PubMed). Vì vậy, nên chọn giày có lót tháo rời được để dễ giặt, phơi và thay lót chống mỏi khi cần. Lớp lót lưới thoáng khí bên trong cũng giúp thoát mồ hôi tốt hơn, rất quan trọng với khí hậu nóng ẩm ở miền Nam Việt Nam.
4. Đọc ký hiệu tiêu chuẩn trên giày công trình
4.1. Các cấp SB, S1, S1P, S2, S3, S6, S7 theo EN ISO 20345:2022

EN ISO 20345 là tiêu chuẩn giày bảo hộ được dùng rộng rãi nhất thế giới. Phiên bản hiện hành ở châu Âu là EN ISO 20345:2022+A1:2024. Mọi cấp đều bắt đầu từ SB, tức chỉ có mũi bảo vệ 200 J. S1 có thêm gót kín, chống tĩnh điện và hấp thụ năng lượng ở gót. S1P là S1 cộng lót chống đâm xuyên. S2 là S1 cộng thân giày kháng nước (WPA). S3 là S2 cộng chống đâm xuyên và đế có gai
Bản 2022 bổ sung hai cấp mới cho môi trường ướt: S6 (S2 cộng chống nước toàn giày WR) và S7 (S3 cộng chống nước toàn giày WR). Với công trường Việt Nam, S3 là mức tối thiểu nên dùng. S7 là lựa chọn lý tưởng cho mùa mưa, thi công móng, tầng hầm hoặc công trình ven sông. Khi mua, hãy tìm ký hiệu cấp in trên lưỡi gà hoặc tem bên trong thân giày, kèm năm của tiêu chuẩn (2011 hoặc 2022).
4.2. Ký hiệu chống đinh mới: P, PL và PS

Ở bản 2011, mọi giày chống đâm xuyên đều chỉ ghi chung chữ P. Bản 2022 tách thành ba ký hiệu để người mua biết rõ chất liệu và mức bảo vệ.

